an dưỡng

  1. se reposer; être en convalescence
    • nhà an dưỡng
      như an dưỡng đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

an dưỡng
Bệnh nhân đi an dưỡng ở một trung tâm y tế.